Lightroom là một trong những phần mềm chỉnh sửa ảnh tốt nhất hiện nay. Điều làm nên sức hút của phần mềm Lightroom không chỉ là cấu hình gọn nhẹ, đơn giản mà còn nhờ những tính năng hữu ích mà phần mềm này sở hữu. Hãy cùng digitalphoto tìm hiểu những tính năng cơ bản của phần mềm này nhé.

Develop

Đây là tính năng khá quan trọng trong phần mềm Lightroom. Khi chọn Develop, bạn sẽ thấy ngay một bảng giao diện, với rất nhiều tính năng tùy chọn để hiệu chỉnh ảnh. Với Develop, bạn có thể nhanh chóng chỉnh màu cho ảnh một cách dễ dàng. Thông thường, một bức ảnh cần trải qua 5 bước chỉnh sửa:

  • Crop (cắt ảnh): dùng trong trường hợp bạn chỉ muốn chỉnh sửa trên một phần nào đó của ảnh.
  • Chỉnh WB (cân bằng sáng)
  • Chỉnh Exposure
  • Chỉnh độ tương phản
  • Chỉnh Vignett
  • Làm sắc nét ảnh

WB (White balance)

Đây là tính năng tương đối quan trọng khi bạn sử dụng phần mềm Lightroom. Cân bằng trắng giúp giữ được sắc độ của hình sao cho phù hợp với ánh sáng của phần ngoại cảnh. Khi sử dụng chức năng cân bằng trắng, bạn có một số lựa chọn như sau:

  • As shot: trạng thái mặc định, tức là ảnh gốc như thế nào thì để nguyên như vậy.
  • Auto: trạng thái tự chỉnh, lúc này Lightroom sẽ tự động điều chỉnh cân bằng trắng cho bạn.
  • Custom: trạng thái tùy chỉnh, khi chọn mục này bạn có thể chỉnh cân bằng trắng theo ý của bạn dựa trên 2 mục: temp (nhiệt độ) và tint (sắc thái).

Các tính năng chỉnh sửa cơ bản khi sử dụng phần mềm Lightroom

Xem thêm:

Tone:

Đây là tính năng giúp bạn điều chỉnh tông sáng tối cho bức ảnh, bao gồm các mục:

  • Exposure (độ phơi sáng): giúp bạn tăng giảm độ sáng của vùng được hight light.
  • Recovery: giúp bạn khôi phục lại phần đã chỉnh sửa.
  • Fill Light: dùng để tăng độ sáng cho vùng shadow.
  • Black: tăng giảm vùng shadow.
  • Constrast: tính năng này giúp bạn chỉnh sửa độ tương phản của một bức ảnh.

Các tính năng chỉnh sửa cơ bản khi sử dụng phần mềm Lightroom

HSL:

HSL hệ trục đi kèm với hệ trục màu RBG, bao gồm 3 yếu tố:

  • Hue: chỉ cường độ màu sắc. Ví dụ màu đỏ sẽ có rất nhiều cấp độ, từ đỏ bầm, đỏ tươi đến đỏ cam chẳng hạn. Bạn có thể điều chỉnh chúng sao cho phù hợp với ý thích của bạn. Thông thường, mục Hue sẽ bao gồm 8 màu chính: đỏ, cam, vàng, xanh lá, xanh nước biển, xanh dương, tím và màu chàm. Các màu này sẽ có các cấp độ khác nhau và hợp thành một dãy màu liên tục.
  • Saturation: Chỉ mức độ của màu sắc. Tính năng này sẽ giúp bạn tăng giảm độ đậm nhạt của một màu nào đó. Nếu bạn chỉnh saturation quá thấp, toàn bộ sẽ chuyển thành màu trắng.
  • Luminance: tính năng này sẽ giúp bạn quy định độ sáng tối của màu sắc, có thể sáng chói hoặc tối sầm.

Các tính năng chỉnh sửa cơ bản khi sử dụng phần mềm Lightroom

Detail:

Khi chụp ảnh, không phải lúc nào bạn cũng có một bức ảnh rõ nét hoàn hảo, sẽ có lúc ảnh của bạn bị mờ ở một vài khu vực nào đó. Lúc này, bạn có thể lựa chọn tính năng Detail để làm rõ nét các khu vực mà bạn muốn trên ảnh. Detail bao gồm các mục:

  • Sharpen (làm nét): tính năng này giúp bạn tăng độ nét cho ảnh theo Amount (số lượng pixel hình cần làm nét), Radius (bán kính vùng làm nét) Detail (độ chi tiết) và Masking (lớp phủ mặt nạ, cho biết lớp chi tiết phủ trên hình là dày hay mỏng)
  • Noise Reduction (giảm nhiễu): Trong quá trình chụp ảnh, có đôi lúc bạn sẽ gặp phải trường hợp ảnh xuất hiện các hạt sáng li ti. Lúc này, bạn có thể sử dụng tính năng này để giảm bớt độ nhiễu, bằng cách làm cho các hạt này sáng lên hay làm cho các pixel này trùng màu với các pixel khác trong hình. Tính năng này bao gồm các mục nhỏ: Detail, Contrast, Color và Luminance.

Trên đây là các tính năng cơ bản mà bạn cần nắm vững khi sử dụng phần mềm Lightroom. Tuy nhiên, đây không phải là tất cả, Lightroom còn có rất nhiều tính năng hay ho đang chờ bạn khám phá. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo trên digital photo để biết thêm nhiều thông tin bổ ích về phần mềm Lightroom nhé.

Theo Quỳnh – digitalphoto

Leave A Reply

Please enter your comment!
Please enter your name here